Công Nghệ

Help là gì? Kiến thức chung về cấu trúc Help trong tiếng Anh

Trong bài viết dưới đây, hãy cùng khám phá kiến thức về cấu trúc Hỗ trợ trong ngữ pháp tiếng Anh. Cấu trúc Hỗ trợ rất phổ biến, thường xuyên xuất hiện trong các bài tập và giao tiếp hàng ngày. Ngoài nghĩa là giúp đỡ, cấu trúc Hỗ trợ còn có một số nghĩa khác tùy thuộc vào cách sử dụng.

Help là cái gì? Kiến thức tổng quan về cấu trúc Help trong tiếng Anh.
Help là gì? Kiến thức chung về cấu trúc Help trong tiếng Anh

I. Help là gì? Cấu trúc Help trong tiếng Anh

Câu thứ hai: Khi cần sự hỗ trợ, ta thường dùng Assist trong tiếng Anh, có nghĩa là giúp đỡ. Câu thứ ba: Ngoài ra, cấu trúc Assist cũng có một số ý nghĩa khác. Câu thứ tư: Assist thường đứng sau chủ ngữ hoặc đứng sau trạng từ để làm rõ cho câu.

1. Cấu trúc Help mang nghĩa tự phục vụ

Cấu trúc:.

S + assist + oneself someone + in + something.

Ở cấu trúc Help này, chủ ngữ sẽ tự giúp mình thực hiện hành động được nhắc tới trong câu. Ví dụ:.

  • Jenny làm bài tập về nhà của cô ấy một cách tự lực.
  • John tự đi đến chợ để mua thực phẩm.
  • Cấu trúc
    Cấu trúc Help trong tiếng Anh

    2. Cấu trúc Help kết hợp với V, to V, V-ing

    Cấu trúc:.

    S + assist + sb + V/ to V/ V-ing.

  • Hỗ trợ ai làm gì cấu trúc Hỗ trợ + để V: Cả người hỗ trợ và người được hỗ trợ cùng thực hiện hành động. Ví dụ: Anna hỗ trợ tôi học Toán.
  • Jenny giúp tôi dọn dẹp căn nhà.
  • Không thể không làm gì đó, không thể không làm gì đó là một cấu trúc được sử dụng để biểu thị cảm xúc và không được sử dụng với tân ngữ. Ví dụ:
  • Anna không thể không cười với câu đùa.
  • Jenny không thể ngăn không được nước mắt khi phim kết thúc.
  • Xem nhiều: 🤜  5 cách xóa chữ trong PDF miễn phí bạn nên biết
    Cấu trúc
    Cấu trúc Help trong tiếng Anh

    3. Cấu trúc Help trong câu bị động

    Cấu trúc:.

    S + hỗ trợ + O + V-inf….

    ➔ S + to be + assisted + to Vinf + … + (By O).

    Ví dụ:.

  • Harry đã giúp Anna dọn dẹp cái bàn này.
  • ➔ Anna được giúp đỡ trong việc dọn dẹp cái bàn này bởi Harry.

  • John frequently assists Linda in resolving challenging issues.
  • ➔ John thường hỗ trợ Linda để giải quyết các vấn đề phức tạp.

    Cấu trúc
    Cấu trúc Help trong tiếng Anh

    4. Cấu trúc Can’t help

    Cấu trúc:.

    S + couldn’t resist + doing something.

    Cấu trúc Help này không được đi với tân ngữ, thường sử dụng để biểu lộ cảm xúc, mang nghĩa là “không thể ngừng làm gì”. Ví dụ:.

  • Sara can’t help being nervous whenever she has test. (Sara không ngừng lo lắng mỗi khi cô ấy có bài kiểm tra).
  • Jenny không thể không đắm say trong tình yêu với John.
  • Cấu trúc
    Cấu trúc Help trong tiếng Anh

    II. Help và giới từ

    1. Help đi với giới từ off/ on

    Cấu trúc:.

    S + Assist + someone + in (with) something….

    Được cung cấp sự hỗ trợ bởi cấu trúc Help, kèm theo giới từ Tắt hoặc Bật, có ý nghĩa hỗ trợ cho ai đó trong việc mặc cái gì đó. Ví dụ: .

  • John giúp Anna cởi giày của cô ấy.
  • Jenny đã giúp Sara mặc chiếc áo phông.
  • 2. Help đi với giới từ Out

    Cấu trúc:.

    S + Assist + someone + In….

    Đưa ra giới từ Ra, cấu trúc Hỗ trợ có ý nghĩa hỗ trợ ai đó vượt qua khó khăn, khốn khó trong cuộc sống. Ví dụ:

    Xem nhiều: 🤜  Cảnh sát chính tả là gì? Tổng hợp meme lực lượng cảnh sát chính tả
  • Khi họ thiếu nhân viên, John sẵn lòng giúp công ty.
  • III. Help với vai trò là danh từ trong câu

    Giúp đỡ (n): sự giúp đỡ, sự trợ giúp.

    Ví dụ:.

  • Cảm ơn vì sự giúp đỡ tốt lành của bạn.
  • There is no remedy for this situation. (Không có cách giải quyết nào cho trường hợp này.)
  • Vai trò của
    Help với vai trò là danh từ trong câu

    IV. Một số lưu ý khi dùng Help

    Ví dụ: Chúng ta loại bỏ tân ngữ sau Hỗ trợ và Để của động từ đi sau nó. Trường hợp tân ngữ của cấu trúc Hỗ trợ tương tự với tân ngữ của động từ đi kèm sau.

  • Cơ thể béo của những con gấu sẽ giúp chúng sống sót trong giai đoạn ngủ đông.
  • Nó cũng có thể được thay thế bằng các từ như “mọi người”, “các cá nhân” hoặc “những người”.

  • This vaccine aids in a faster recovery. (Loại vắc-xin này hỗ trợ trong việc phục hồi nhanh hơn.)
  • V. Một số từ/ cụm từ đi kèm với Help trong tiếng Anh

    Từ/Cụm từ Nghĩa/Cách dùng Ví dụ
    give/lend someone a helping hand Nghĩa là “giúp đỡ ai đó”. John gives Jenny a helping hand in studying. (John giúp đỡ Jenny trong học tập.)
    God help someone Dịch nôm na là “Chúa giúp ai đó”, được dùng để nhấn mạnh về mức nghiêm trọng của một tình huống hoặc hành động nào đó. God help John if the teacher checks homework while he is still unprepared. (Chúa giúp John nếu giáo viên kiểm tra bài về nhà trong khi anh ấy vẫn chưa chuẩn bị gì.)
    it can’t be helped Được sử dụng để nói về một tình huống khó khăn hoặc một việc không mong muốn xảy ra nhưng không thể tránh khỏi và phải chấp nhận. Jenny didn’t want to go away on Sunday, but it can’t be helped. (Jenny không muốn ra ngoài vào Chủ nhật, nhưng không còn cách nào khác đành phải chấp nhận.)
    so help me (God) Được sử dụng để thực hiện lời hứa một cách nghiêm túc. Everything Jenny has said is true, so help her God. (Những gì Jenny vừa nói là sự thật, vì vậy hãy thực hiện lời hứa với cô ấy.)
    there’s no help for it Nghĩa là “không có sự lựa chọn nào khác trong tình huống này”. If I catch them stealing again, there’ll be no help for it except to call the police. (Nếu tôi bắt được chúng ăn trộm lần nữa, sẽ không có cách nào khác ngoài việc gọi cảnh sát.)
    help (someone) out Giúp đỡ một phần nào đó trong công việc hoặc đầu tư tiền cho người cần giúp. John’s parents helped (him) out with a 5.000.000 VND. (Bố mẹ của John giúp anh ấy với 5 triệu đồng.)
    Xem nhiều: 🤜  Dấu của nhị thức bậc nhất: Định lý, Cách lập bảng xét dấu và Bài tập

    VI. Bài tập cấu trúc Help

    Sử dụng các kỹ năng đã học ở trên, hãy cùng PREP thực hiện một bài tập nhỏ sau đây để bạn hiểu rõ hơn.

    Bài tập: Phân loại động từ trong câu.

  • Jenny will have her laptop fixed tomorrow.
  • Peter assisted me in fixing this chair and tidying up the floor.
  • Anna giúp tôi (làm) ________ tất cả các bài tập.
  • Peter (assisted) ______ his grandmother across the street.
  • John is extremely tired. He can’t resist (falling) ________ asleep.
  • Hình dáng của John có thể giúp làm tránh xa nỗi đau.
  • ”Thank you for assisting me in completing this campaign,” Anna said to me.
  • Sara’s been (assisting) ______ herself to her dictionary.
  • Jenny can’t stop (giggling) _______ at her little dog.
  • Anna can’t help but wonder why Peter didn’t tell the truth.
  • Peter assisted Sara in (finding) _____ her belongings.
  • May I assist you in washing your clothes?
  • Đáp án:.

  • To fix.
  • Sửa chữa/ để sửa chữa, làm sạch.
  • Làm/ để làm.
  • Help.
  • Falling.
  • To take.
  • Finish.
  • Helping.
  • Laughing.
  • Thinking.
  • Tìm/ tìm kiếm.
  • Rửa/ để rửa.
  • VII. Lời kết

    Hãy xem ngay cho mình một kế hoạch học phù hợp với mục tiêu mà bạn mong muốn nhé! Kiến thức trên chỉ là một phần nhỏ trong các khóa học tại Prep. Dưới đây là kiến thức về cấu trúc Hỗ trợ trong tiếng Anh mà PREP đã tổng hợp chi tiết và đầy đủ cho bạn.

  • Khóa học thi ielts.
  • Khóa đào tạo toeic.
  • Khóa học tiếng Anh trung học phổ thông quốc gia.
  • Xem nhiều: 🤜  Cách Cài Đặt Và Sử Dụng Ổ Đĩa USB

    Tú Phạm.

    Người sáng lập/ Giám đốc điều hành tại Prep.Vn.

    Thạc sĩ Tú Phạm. – Nhà sáng lập Nền tảng luyện thi thông minh Prep.vn. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong giảng dạy và luyện thi, đã giúp hàng ngàn học viên đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS. Thầy Tú Phạm. cũng là chuyên gia tham vấn trong các chương trình của Hội Đồng Anh và là diễn giả tại nhiều sự kiện, chương trình và hội thảo hàng đầu về ngôn ngữ.

    Prep.Vn – nền tảng học luyện thông minh, kết hợp giáo dục và công nghệ với mục tiêu giúp tất cả học sinh dù ở bất kỳ đâu cũng nhận được chất lượng giáo dục tốt nhất; mang đến trải nghiệm học và luyện thi trực tuyến như thể có giáo viên giỏi riêng. Prep.Vn còn sử dụng trí tuệ nhân tạo với khả năng phân tích trải nghiệm người học, tạo ra nội dung học tương tác cao và không gian luyện thi ảo nhằm khắc phục tình trạng thiếu thực hành, tương tác ở các lớp học truyền thống. Ngoài ra, còn có đội ngũ giảng viên chuyên gia hàng đầu.

    Theo dõi Thạc Sĩ Tú Phạm.

    HomeTV

    HomeTV là kênh truyền hình giải trí tổng hợp thuộc TOP 20 kênh truyền hình có lượng khán giả xem cao nhất Việt Nam.

    Related Articles

    Leave a Reply

    Your email address will not be published. Required fields are marked *

    You cannot copy content of this page